Metagenics® MethylCare™: Hướng dẫn của dược sĩ về hỗ trợ methyl hóa
CEO & Dược sĩ trưởng, Nhà thuốc Khang • Dược sĩ được cấp phép tại CA/MN/TX
Chuỗi kiến thức lâm sàng • Được APhA chứng nhận về tiêm chủng • Hơn 10 năm kinh nghiệm lâm sàng
Câu hỏi lâm sàng
Nghiên cứu lâm sàng trên người đã công bố xác lập được điều gì về việc bổ sung vitamin nhóm B dạng methyl hóa — cụ thể là 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF), methylcobalamin, pyridoxal-5-phosphate (P5P), riboflavin và betaine — đối với việc giảm homocysteine, nguy cơ tim mạch và sức khỏe thần kinh? Và bằng chứng đó áp dụng trực tiếp đến mức nào đối với Metagenics® MethylCare™ với tư cách là một sản phẩm hoàn chỉnh?
Tóm tắt chính
Chu trình methyl hóa là một con đường sinh hóa đã được nghiên cứu rõ ràng, và vai trò của vitamin nhóm B — đặc biệt là folate, B12 và B6 — trong chuyển hóa homocysteine đã được xác lập ở cấp độ cơ chế và lâm sàng. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp xác nhận rằng việc bổ sung vitamin nhóm B làm giảm nhất quán nồng độ homocysteine huyết tương. Tuy nhiên, việc giảm homocysteine bằng vitamin nhóm B có dẫn đến giảm các biến cố tim mạch hay không vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, với các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn cho kết quả không nhất quán. Mức độ liên quan lâm sàng của các biến thể di truyền MTHFR đối với quyết định bổ sung ở người trưởng thành khỏe mạnh cũng phức tạp hơn so với cách thường được trình bày. 5-MTHF bỏ qua bước chuyển hóa phụ thuộc MTHFR cần thiết để tạo 5-MTHF trong quá trình chuyển hóa folate, trong khi methylcobalamin là một dạng coenzyme của vitamin B12. Những khác biệt sinh hóa này tự thân không chứng minh được kết quả lâm sàng vượt trội so với axit folic hoặc cyanocobalamin trong dân số nói chung, và Metagenics® MethylCare™ với tư cách là một sản phẩm hoàn chỉnh cụ thể chưa được đánh giá độc lập trong các thử nghiệm lâm sàng đã công bố.
Methyl hóa là gì?
Methyl hóa là một quá trình sinh hóa nền tảng, bao gồm việc chuyển một nhóm methyl đến DNA, protein, enzyme và chất dẫn truyền thần kinh. Quá trình này đóng vai trò trong điều hòa biểu hiện gen, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, chuyển hóa homocysteine và nhiều chức năng tế bào khác. Con đường chuyển hóa một carbon — bao gồm chu trình folate và methionine — giữ vai trò trung tâm trong sinh hóa methyl hóa.
Khi các yếu tố đồng enzym vitamin nhóm B thiết yếu không đủ, homocysteine có thể tích tụ thay vì được tái methyl hóa thành methionine. Nồng độ homocysteine huyết tương cao có liên quan về mặt dịch tễ học với bệnh tim mạch, đột quỵ và suy giảm nhận thức, dù bản chất và mức độ của các mối liên quan này vẫn đang được nghiên cứu.
Enzyme MTHFR và các biến thể di truyền
MTHFR (menyltetrahydrofolate reductase) là một enzyme trong quá trình chuyển hóa một carbon, chuyển 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-MTHF, dạng folate được sử dụng trong quá trình tái methyl hóa homocysteine thành methionine. Các đa hình đơn nucleotide (SNP) phổ biến trong gen MTHFR — đặc biệt là C677T và A1298C — làm giảm hoạt tính enzyme ở các mức độ khác nhau, tùy thuộc vào biến thể hiện diện và việc chúng được di truyền theo một hay hai bản sao (dị hợp tử so với đồng hợp tử).
Các biến thể này tương đối phổ biến trong dân số nói chung, dù tỷ lệ phổ biến thay đổi theo dân tộc và khu vực địa lý. Điều quan trọng là việc mang biến thể MTHFR không phải lúc nào cũng gây suy giảm methyl hóa trên lâm sàng hoặc đòi hỏi phải bổ sung. Ý nghĩa lâm sàng của các biến thể MTHFR phụ thuộc vào bối cảnh và nên được đánh giá cùng với nồng độ homocysteine đã đo, lượng folate trong chế độ ăn và tiền sử sức khỏe cá nhân. Các quyết định bổ sung chỉ dựa trên kiểu gen MTHFR mà không xét đến bối cảnh lâm sàng hiện không được các hướng dẫn dựa trên bằng chứng ủng hộ.
Bằng chứng Xác lập — và Không Xác lập — Điều gì
Giảm homocysteine
- PHÂN TÍCH GỘP Nhóm Hợp tác các nhà nghiên cứu về thử nghiệm giảm homocysteine (PMID: 9569395) — Phân tích gộp dữ liệu từng người tham gia từ 12 thử nghiệm ngẫu nhiên (n = 1,114) đánh giá việc bổ sung axit folic và homocysteine huyết tương. Axit folic làm giảm homocysteine khoảng 25%; bổ sung vitamin B12 giúp giảm thêm khoảng 7%; vitamin B6 không làm giảm thêm đáng kể ngoài tác dụng của folate và B12. Tác động lớn hơn ở những người có nồng độ homocysteine ban đầu cao hơn và lượng folate trong chế độ ăn thấp hơn. Đây là phân tích gộp nền tảng, xác lập rằng bổ sung vitamin nhóm B giúp giảm homocysteine một cách đáng tin cậy ở người.
- PHÂN TÍCH GỘP Clarke R, Halsey J, Lewington S và cộng sự (PMID: 20937919) — Phân tích gộp 8 thử nghiệm ngẫu nhiên (n = 37,485) đánh giá tác động của việc bổ sung vitamin nhóm B đối với bệnh tim mạch, ung thư và tử vong theo nguyên nhân. Việc phân bổ axit folic làm giảm homocysteine khoảng 25% nhưng không làm giảm đáng kể các biến cố mạch máu nghiêm trọng nói chung, cho thấy sự khác biệt giữa việc làm giảm dấu ấn sinh học và việc cải thiện kết cục lâm sàng.
Kết quả tim mạch
- BẰNG CHỨNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT Nhiều thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn — bao gồm NORVIT (PMID: 16531614), HOPE-2 (PMID: 16531613) và VITATOPS (PMID: 20688574) — đã đánh giá việc bổ sung vitamin nhóm B để phòng ngừa thứ phát các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân nguy cơ cao. Kết quả không nhất quán. Một số thử nghiệm cho thấy tác động trung tính; những thử nghiệm khác cho thấy khả năng gây hại khi dùng axit folic liều cao ở một số nhóm dân số nhất định. Không thử nghiệm nào chứng minh được rằng bổ sung vitamin nhóm B làm giảm đáng tin cậy các biến cố tim mạch nghiêm trọng trong các nhóm dân số được nghiên cứu. Các thử nghiệm này sử dụng axit folic tiêu chuẩn thay vì 5-MTHF, đây là một khác biệt quan trọng về dạng bào chế.
- PHÂN TÍCH GỘP Zhao M và cộng sự (PMID: 27528407) — Phân tích gộp 30 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n = 82,334) đánh giá việc bổ sung axit folic và các kết quả tim mạch. Bổ sung axit folic có liên quan đến việc giảm khoảng 10% nguy cơ đột quỵ và giảm nhẹ tổng thể các biến cố tim mạch; bệnh mạch vành không giảm đáng kể. Hiệu quả lớn hơn ở các quần thể có tình trạng folate ban đầu thấp hơn, cho thấy lợi ích phụ thuộc nhiều vào bối cảnh quần thể và mức độ đầy đủ folate ban đầu.
Các dạng folate hoạt tính (5-MTHF) và các biến thể MTHFR
- THỬ NGHIỆM NGẪU NHIÊN CÓ ĐỐI CHỨNG TRÊN NGƯỜI Lamers Y và cộng sự (PMID: 16825690) — Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên 144 phụ nữ khỏe mạnh từ 19–33 tuổi, so sánh axit folic (400 μg/ngày), hai liều [6S]-5-MTHF (416 μg/ngày hoặc 208 μg/ngày) và giả dược trong 24 tuần. Phác đồ 5-MTHF với liều tương đương mol tạo ra mức tăng folate trong hồng cầu lớn hơn đáng kể so với 400 μg/ngày axit folic. Điều này cho thấy 5-MTHF là một dạng folate bổ sung hiệu quả, nhưng không xác lập rằng dạng này mang lại kết quả tốt hơn axit folic về tim mạch, thần kinh hoặc thai kỳ.
Sức khỏe thần kinh và nhận thức
- BẰNG CHỨNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT Thử nghiệm VITACOG (Smith AD và cộng sự, PMID: 20838622) báo cáo tỷ lệ teo não thấp hơn đáng kể khi bổ sung vitamin nhóm B liều cao so với giả dược ở người lớn tuổi bị suy giảm nhận thức nhẹ (mức teo hằng năm 0,76% so với 1,08%). Hiệu quả điều trị lớn hơn ở những người tham gia có nồng độ homocysteine ban đầu cao hơn (>13 μmol/L). Cần có thêm bằng chứng để xác định liệu kết quả này có chuyển thành khả năng phòng ngừa hoặc làm chậm chứng sa sút trí tuệ có ý nghĩa lâm sàng hay không. Các thử nghiệm khác chưa lặp lại được những phát hiện này ở các quần thể có nồng độ homocysteine thấp hơn hoặc không bị suy giảm nhận thức.
Thai kỳ và sự phát triển ống thần kinh
- THỬ NGHIỆM NGẪU NHIÊN CÓ ĐỐI CHỨNG TRÊN NGƯỜI Vai trò của việc cung cấp đủ folate trong phòng ngừa dị tật ống thần kinh đã được xác lập rõ ràng, trong đó có Nghiên cứu Vitamin MRC mang tính bước ngoặt (PMID: 1677062). Các khuyến nghị y tế công cộng hiện nay về phòng ngừa dị tật ống thần kinh dựa trên axit folic, thường là 400–800 mcg mỗi ngày đối với những người có khả năng mang thai; một số bệnh nhân có nguy cơ cao có thể được khuyến nghị liều cao hơn theo từng trường hợp dưới sự giám sát y tế. MethylCare™ chưa được nghiên cứu hoặc ghi nhãn cụ thể cho thai kỳ và không nên được dùng thay thế phác đồ axit folic trước sinh dựa trên bằng chứng nếu không có hướng dẫn của bác sĩ sản khoa.
Những điều chưa được xác lập
- Việc hạ homocysteine bằng vitamin nhóm B chắc chắn làm giảm các biến cố tim mạch nghiêm trọng — nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn đã cho kết quả không nhất quán.
- Rằng tất cả những người có biến thể MTHFR đều cần bổ sung vitamin B đã methyl hóa — ý nghĩa lâm sàng phụ thuộc vào nồng độ homocysteine được đo, lượng hấp thụ từ chế độ ăn và bối cảnh cá nhân.
- Rằng 5-MTHF hoặc methylcobalamin tạo ra kết quả lâm sàng vượt trội về tim mạch hoặc thần kinh so với axit folic hoặc cyanocobalamin trong dân số nói chung.
- Rằng Metagenics® MethylCare™ với tư cách là một sản phẩm hoàn chỉnh tạo ra bất kỳ kết quả lâm sàng cụ thể nào — sản phẩm này chưa được đánh giá độc lập trong các thử nghiệm lâm sàng đã công bố.
Các dưỡng chất chính trong MethylCare™ và vai trò của chúng
MethylCare™ chứa các dạng hoạt tính, có sinh khả dụng của những đồng yếu tố methyl hóa chính thuộc nhóm vitamin B. Phần sau mô tả vai trò của từng thành phần dựa trên các nghiên cứu hóa sinh và lâm sàng đã công bố; đây là các phát hiện ở cấp độ thành phần và không cấu thành bằng chứng cho sản phẩm hoàn chỉnh:
- 5-MTHF (Methylfolate): Dạng folate có hoạt tính sinh học, tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa một-carbon mà không cần quá trình chuyển đổi 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-MTHF do MTHFR xúc tác. Đây là dạng folate bổ sung hiệu quả; hoạt động MTHFR suy giảm có thể ảnh hưởng đến các dấu ấn sinh học của folate, nhưng chỉ riêng kiểu gen không đủ để xác định nhu cầu lâm sàng về việc bổ sung 5-MTHF.
- Methylcobalamin (Methyl-B12): Dạng coenzyme hoạt động của vitamin B12, tham gia trực tiếp vào phản ứng của methionine synthase để tái methyl hóa homocysteine. Cả methylcobalamin và cyanocobalamin đều làm tăng B12 huyết thanh; dữ liệu lâm sàng so sánh kết quả giữa hai dạng này còn hạn chế.
- Pyridoxal-5-Phosphate (P5P): Dạng coenzyme hoạt động của vitamin B6, cần thiết cho con đường chuyển hóa lưu huỳnh, giúp chuyển homocysteine thành cysteine khi khả năng tái methyl hóa bị vượt quá.
- Riboflavin (B2): Là đồng yếu tố cần thiết cho chức năng của enzyme MTHFR. Thiếu riboflavin làm suy giảm hoạt động của MTHFR và có thể làm tăng homocysteine, đặc biệt ở những người có kiểu gen MTHFR 677TT.
- Betaine (TMG): Cung cấp một con đường tái methyl hóa thay thế, không phụ thuộc folate, thông qua enzyme BHMT. Có thể đặc biệt phù hợp khi lượng folate hoặc B12 sẵn có bị hạn chế.
Giới thiệu về Metagenics® MethylCare™
Metagenics® là thương hiệu thực phẩm bổ sung được phân phối qua chuyên gia, sản xuất tại các cơ sở được NSF chứng nhận và kiểm nghiệm bởi bên thứ ba về định danh, hàm lượng và độ tinh khiết. MethylCare™ kết hợp 5-MTHF, methylcobalamin, P5P, riboflavin và betaine trong một viên duy nhất. Cũng như mọi sản phẩm bổ sung khác, MethylCare™ với tư cách là một sản phẩm hoàn chỉnh cụ thể chưa được đánh giá độc lập trong các thử nghiệm lâm sàng trên người đã công bố; các bằng chứng được trích dẫn trong bài viết này áp dụng cho từng hoạt chất riêng lẻ, dựa trên các nghiên cứu sử dụng những hợp chất đó dưới nhiều dạng và liều lượng khác nhau.
Ghi chú của dược sĩ: Với vai trò PharmD, hỗ trợ quá trình methyl hóa là chủ đề tôi thường xuyên trao đổi với những bệnh nhân đang kiểm soát nguy cơ tim mạch, gặp vấn đề về tâm trạng hoặc được thông báo rằng họ mang biến thể MTHFR. Bằng chứng về vitamin nhóm B trong việc hạ homocysteine khá vững chắc; mối liên hệ với các tiêu chí đánh giá cứng về tim mạch chưa chắc chắn như đôi khi được trình bày. Tôi cung cấp Metagenics® MethylCare™ vì sản phẩm này chứa 5-MTHF — giúp bỏ qua bước chuyển hóa qua MTHFR — và methylcobalamin, một dạng coenzyme của B12, được sản xuất theo các tiêu chuẩn được NSF chứng nhận. Tôi không khuyến nghị bổ sung hỗ trợ methyl hóa chỉ dựa trên kiểu gen MTHFR; trước khi đề xuất phác đồ bổ sung, tôi xem xét chỉ số homocysteine đo được, chế độ ăn uống và các thuốc đang sử dụng. Đối với bệnh nhân dùng methotrexate, thuốc chống động kinh hoặc được gây mê bằng nitrous oxide, tương tác giữa folate và B12 có ý nghĩa lâm sàng và cần được phối hợp với bác sĩ kê đơn. Hãy gọi cho chúng tôi theo số (408) 622-8068 để được dược sĩ tư vấn.
Ai có thể cân nhắc sử dụng MethylCare™?
- Người được xác nhận có homocysteine tăng cao và đang phối hợp với nhân viên y tế để giải quyết các yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc thần kinh.
- Bệnh nhân có biến thể MTHFR được xác nhận, đồng thời có homocysteine tăng cao hoặc lượng folate trong chế độ ăn không đủ, sau khi tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
- Người trưởng thành bị thiếu B12 được xác nhận hoặc suy giảm hấp thu B12, muốn sử dụng dạng coenzyme hoạt tính của B12, sau khi tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
- Người có vấn đề về tâm trạng hoặc phàn nàn về nhận thức trong bối cảnh được xác nhận thiếu hụt dưỡng chất liên quan đến quá trình methyl hóa, dưới sự giám sát lâm sàng.
Việc bổ sung folate và B12 có thể tương tác với một số thuốc và tình trạng bệnh lý. Bổ sung folate có thể tương tác với điều trị bằng methotrexate và cần được phối hợp với bác sĩ kê đơn: folate thường được kê cùng methotrexate liều thấp cho các bệnh viêm nhằm giảm tác dụng bất lợi, trong khi việc quản lý folate khi dùng methotrexate liều cao hoặc methotrexate trong điều trị ung thư phải tuân theo các phác đồ điều trị cụ thể và không được tự ý thay đổi. B12 liều cao nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng việc bổ sung trong bối cảnh một số bệnh lý thần kinh cần được thảo luận với bác sĩ. Gây mê bằng nitrous oxide có thể làm mất hoạt tính của B12 và gây ra các biến chứng thần kinh ở người thiếu B12 hoặc suy giảm chuyển hóa B12. Luôn thông báo cho tất cả nhân viên y tế về việc sử dụng thực phẩm bổ sung trước khi thực hiện thủ thuật hoặc thay đổi thuốc kê đơn.
Các nghiên cứu then chốt được chọn
-
PHÂN TÍCH GỘP
Nhóm Hợp tác các nhà nghiên cứu thử nghiệm hạ homocysteine. Hạ homocysteine trong máu bằng các chất bổ sung dựa trên axit folic: phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên. BMJ. 1998;316(7135):894–898. PMID: 9569395.
Phân tích gộp dữ liệu từng người tham gia từ 12 thử nghiệm (n = 1,114). Axit folic làm giảm homocysteine khoảng 25%; bổ sung thêm B12 giúp giảm thêm khoảng 7%; B6 không làm giảm thêm đáng kể ngoài tác dụng của folate và B12. Hiệu quả lớn nhất khi homocysteine ban đầu cao hơn và lượng folate trong chế độ ăn thấp hơn. Đây là phân tích tổng hợp nền tảng cho thấy bổ sung vitamin nhóm B giúp giảm homocysteine một cách đáng tin cậy. -
PHÂN TÍCH GỘP
Clarke R, Halsey J, Lewington S và cộng sự. Tác động của việc hạ nồng độ homocysteine bằng vitamin nhóm B đối với bệnh tim mạch, ung thư và tỷ lệ tử vong theo nguyên nhân: phân tích tổng hợp 8 thử nghiệm ngẫu nhiên trên 37,485 người. Arch Intern Med. 2010;170(18):1622–1631. PMID: 20937919. DOI: 10.1001/archinternmed.2010.348.
Phân tích tổng hợp 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n = 37,485). Việc phân bổ axit folic làm giảm homocysteine khoảng 25% nhưng nhìn chung không làm giảm đáng kể các biến cố mạch máu chính. Phân biệt việc giảm dấu ấn sinh học với lợi ích về kết quả lâm sàng. -
BẰNG CHỨNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT
Bønaa KH và cộng sự. Thử nghiệm NORVIT. Hạ homocysteine và các biến cố tim mạch sau nhồi máu cơ tim cấp. N Engl J Med. 2006;354(15):1578–1588. PMID: 16531614.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim. Bổ sung vitamin nhóm B làm giảm homocysteine nhưng không làm giảm các biến cố tim mạch tái phát; nhóm kết hợp axit folic + B12 + B6 cho thấy xu hướng gây hại không có ý nghĩa thống kê. Đây là một trong nhiều thử nghiệm quy mô lớn cho thấy kết quả tim mạch trung tính đến bất lợi dù homocysteine giảm. -
THỬ NGHIỆM NGẪU NHIÊN CÓ ĐỐI CHỨNG TRÊN NGƯỜI
Lamers Y, Prinz-Langenohl R, Brämswig S, Pietrzik K. Nồng độ folate trong hồng cầu tăng nhiều hơn sau khi bổ sung [6S]-5-methyltetrahydrofolate so với axit folic ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Am J Clin Nutr. 2006;84(1):156–161. PMID: 16825690. DOI: 10.1093/ajcn/84.1.156.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, trên 144 phụ nữ khỏe mạnh từ 19–33 tuổi, so sánh axit folic (400 μg/ngày), [6S]-5-MTHF tương đương mol (416 μg/ngày), 5-MTHF liều thấp hơn (208 μg/ngày) và giả dược trong 24 tuần. 5-MTHF tương đương mol làm tăng folate trong hồng cầu đáng kể hơn axit folic. Kết quả ủng hộ 5-MTHF là một dạng folate bổ sung hiệu quả; không chứng minh được kết quả tim mạch, thần kinh hoặc thai kỳ vượt trội so với axit folic. -
BẰNG CHỨNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT
Smith AD, Smith SM, de Jager CA và cộng sự. Hạ homocysteine bằng vitamin nhóm B làm chậm tốc độ teo não nhanh ở người suy giảm nhận thức nhẹ: một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên. PLoS One. 2010;5(9):e12244. PMID: 20838622.
Thử nghiệm VITACOG: thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở 271 người trưởng thành trên 70 tuổi bị suy giảm nhận thức nhẹ. Bổ sung vitamin nhóm B liều cao làm giảm tốc độ teo não hằng năm (0,76% so với 1,08% khi dùng giả dược); tác động lớn nhất ở những người có mức homocysteine ban đầu >13 μmol/L. Bài báo này báo cáo cụ thể về tiêu chí teo não trên MRI; việc điều này có chuyển thành khả năng phòng ngừa chứng sa sút trí tuệ hay không cần thêm bằng chứng. -
BẰNG CHỨNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT
Nhóm nghiên cứu thử nghiệm VITATOPS. Vitamin nhóm B ở bệnh nhân vừa trải qua cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ trong thử nghiệm VITAmins TO Prevent Stroke (VITATOPS): thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, song song, có đối chứng giả dược. Lancet Neurol. 2010;9(9):855–865. PMID: 20688574. DOI: 10.1016/S1474-4422(10)70187-3.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở bệnh nhân vừa trải qua cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ. Kết cục gộp chính gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong do mạch máu thấp hơn về mặt số học khi bổ sung vitamin nhóm B, nhưng hiệu quả chỉ ở mức ranh giới và không đưa ra bằng chứng thuyết phục về lợi ích quan trọng trên lâm sàng (RR 0.91, 95% CI 0.82–1.00; p = 0.05). Các nhà nghiên cứu kết luận rằng những phát hiện này không ủng hộ việc bổ sung vitamin nhóm B thường quy để phòng ngừa các biến cố mạch máu tái phát. -
PHÂN TÍCH GỘP
Zhao M, Liu J, Wang Z và cộng sự. Bổ sung axit folic và nguy cơ mắc các bệnh tim mạch: phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. J Am Heart Assoc. 2016;5(8):e003768. PMID: 27528407.
Phân tích gộp 30 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n = 82.334). Bổ sung axit folic có liên quan đến việc giảm khoảng 10% nguy cơ đột quỵ và giảm nhẹ nguy cơ bệnh tim mạch tổng thể; nguy cơ bệnh tim mạch vành không giảm đáng kể. Tác động lớn hơn ở những quần thể có tình trạng folate ban đầu thấp, cho thấy lợi ích phụ thuộc nhiều vào bối cảnh quần thể và mức folate đầy đủ ban đầu.
Mua thực phẩm bổ sung hỗ trợ Não bộ, Trí nhớ & Sức khỏe Nhận thức
Xem bộ sưu tập Sức khỏe Não bộ & Nhận thức do dược sĩ tuyển chọn tại Khang Pharmacy →Câu hỏi thường gặp
Tôi có cần dùng vitamin nhóm B dạng methyl hóa nếu có biến thể MTHFR không?
Không nhất thiết — và chỉ riêng kiểu gen MTHFR không phải là lý do đủ để bắt đầu dùng thực phẩm bổ sung. Ý nghĩa lâm sàng của biến thể MTHFR phụ thuộc vào mức homocysteine đo được, lượng folate trong chế độ ăn và tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn. Nhiều người có biến thể MTHFR vẫn có mức homocysteine bình thường và không cần bổ sung. Trao đổi với dược sĩ hoặc bác sĩ, kèm xét nghiệm đo mức homocysteine, là bước khởi đầu phù hợp.
Việc hạ homocysteine có làm giảm nguy cơ tim mạch không?
Nồng độ homocysteine tăng có liên quan về mặt dịch tễ học với nguy cơ tim mạch, và việc bổ sung vitamin nhóm B giúp giảm homocysteine một cách nhất quán. Tuy nhiên, nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn không cho thấy việc giảm homocysteine bằng vitamin nhóm B làm giảm một cách nhất quán các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Mối quan hệ giữa dấu ấn sinh học và kết quả lâm sàng không trực tiếp như giả thuyết ban đầu. Việc quản lý nguy cơ tim mạch nên được thảo luận với bác sĩ và bao gồm các biện pháp can thiệp đã được chứng minh.
Sự khác biệt giữa axit folic, axit folinic và 5-MTHF là gì?
Axit folic là dạng oxy hóa tổng hợp được sử dụng trong hầu hết các thực phẩm bổ sung và trong việc tăng cường vi chất cho thực phẩm; chất này cần được chuyển đổi — bao gồm cả bước do MTHFR xúc tác, chuyển 5,10-methylenetetrahydrofolate thành 5-MTHF — trước khi tham gia chu trình methyl hóa. Axit folinic (5-formyltetrahydrofolate) bỏ qua một số, nhưng không phải tất cả, các bước chuyển đổi. 5-MTHF là dạng có hoạt tính sinh học, tham gia trực tiếp vào quá trình tái methyl hóa homocysteine mà không cần chuyển đổi qua MTHFR. Đối với những người bị giảm đáng kể hoạt tính MTHFR, 5-MTHF có thể là dạng bổ sung phù hợp hơn axit folic.
Có những tương tác thuốc nào cần lưu ý?
Có — tồn tại một số tương tác đáng lưu ý về mặt lâm sàng. Việc bổ sung folate có thể tương tác với điều trị bằng methotrexate và cần được phối hợp với bác sĩ kê đơn: folate thường được kê cùng methotrexate liều thấp cho các bệnh viêm nhằm giảm tác dụng bất lợi, trong khi việc quản lý folate khi dùng methotrexate liều cao hoặc trong ung thư phải tuân theo các phác đồ cụ thể và không nên tự ý điều chỉnh. Các thuốc chống động kinh, bao gồm valproate, phenytoin và carbamazepine, có thể làm cạn kiệt folate và B12; việc bổ sung ở những bệnh nhân này cần có sự giám sát y tế. Gây mê bằng nitrous oxide làm bất hoạt B12 và có thể gây ra biến chứng thần kinh ở người thiếu B12; hãy thông báo cho nhân viên gây mê về việc sử dụng thực phẩm bổ sung. Luôn cung cấp danh sách đầy đủ các thực phẩm bổ sung cho tất cả nhân viên y tế.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm của FDA
*Những tuyên bố này chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đánh giá. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hoặc phòng ngừa bất kỳ bệnh nào. MethylCare™ là thực phẩm bổ sung. Thông tin trong bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên môn.
Được đánh giá bởi: Dai Tran, PharmD, MBA, B.S. Xem tiểu sử đầy đủ →
CEO & Dược sĩ trưởng, Nhà thuốc Khang • Dược sĩ được cấp phép tại CA/MN/TX
Chuỗi kiến thức lâm sàng • Được APhA chứng nhận về tiêm chủng • Hơn 10 năm kinh nghiệm lâm sàng
Nhà thuốc Khang | 2451 S King Rd., Ste A1, San Jose, CA 95122 | (408) 622-8068 | www.khangpharmacy.com
